6ES7135-6FB00-0BA1Module Analog Output ET 200SP AQ 2xU ST

Mã hàng code/sku : 6ES7135-6FB00-0BA1Tên gọi : 6ES7135-6FB00-0BA1Module Analog Output ET 200SP AQ 2xU ST

888.888 

SKU: 6ES7135-6FB00-0BA1 Danh mục:

Mô tả

1. Module Analog Output ET 200SP AQ 2xU ST Siemens 6ES7135-6FB00-0BA1

1.1 Mã sản phẩm

6ES7135-6FB00-0BA1

1.2 Tên gọi sản phẩm

Module ngõ ra analog (Analog Output) ET 200SP AQ 2xU ST — 2 kênh, tín hiệu ra điện áp (U), độ phân giải 16-bit

1.3 Mô tả

SIMATIC ET 200SP AQ 2xU ST (6ES7135-6FB00-0BA1) là module ngõ ra analog thuộc hệ I/O phân tán SIMATIC ET 200SP của Siemens. Module chuyển giá trị số từ CPU thành tín hiệu điện áp (U) trên 2 kênh để điều khiển cơ cấu chấp hành (biến tần, van, bộ định vị…), độ phân giải 16-bit, phiên bản Standard. Dải xuất hỗ trợ: Điện áp ra: ±10 V, 0–10 V, 1–5 V, 0–5 V. Module lắp trên BaseUnit (loại A0/A1, color code CC00), đấu dây push-in, cấu hình trong TIA Portal và tích hợp chức năng chẩn đoán.

AQ 2xU STET 200SPAnalog Output (AQ)2 kênhĐiện áp (U)Standard16-bitBaseUnit A0/A1 · CC00

2. Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Dòng sản phẩm SIMATIC ET 200SP – Module ngõ ra analog (AQ)
Mã sản phẩm (MLFB) 6ES7135-6FB00-0BA1
Tên loại (type designation) AQ 2xU ST
Số kênh ngõ ra 2 kênh
Loại tín hiệu ra điện áp (U)
Phiên bản Standard
Dải xuất Điện áp ra: ±10 V, 0–10 V, 1–5 V, 0–5 V
Độ phân giải 16-bit
Chẩn đoán Mức module
BaseUnit phù hợp Loại A0 / A1 (color code CC00)
Kiểu đấu dây Push-in trên BaseUnit
Điện áp cung cấp 24 VDC (qua BaseUnit)
Độ rộng module 15 mm (chuẩn ET 200SP)
Cấp bảo vệ IP20
Nhiệt độ làm việc -25 … +60 °C (tham khảo datasheet)
Xuất xứ Germany (DE)
Phần mềm cấu hình TIA Portal (STEP 7) / GSD

📊 So sánh nhanh các module Analog Output ET 200SP (họ 6ES7135-6)

Bảng dưới giúp chọn đúng module AQ ET 200SP theo loại tín hiệu ra, số kênh và cấp độ. Dòng tô đậm là sản phẩm đang xem.

Mã (MLFB) Loại Kênh Tín hiệu ra Phiên bản Color code Đặc điểm
6ES7135-6FB00-0BA1 AQ 2xU ST 2 Điện áp (U) Standard CC00 16-bit; xuất áp cơ bản
6ES7135-6GB00-0BA1 AQ 2xI ST 2 Dòng (I) Standard CC00 16-bit; xuất dòng 4–20 mA
6ES7135-6HB00-0CA1 AQ 2xU/I HF 2 Áp/Dòng (U/I) High Feature CC00 16-bit; ±0,1%; chẩn đoán kênh
6ES7135-6HB00-0DA1 AQ 2xU/I HS 2 Áp/Dòng (U/I) High Speed CC00 16-bit; ±0,2%; xuất nhanh
6ES7135-6HD00-0BA1 AQ 4xU/I ST 4 Áp/Dòng (U/I) Standard CC00 16-bit; ±0,3%; 4 kênh

3. Giới thiệu về Module Analog Output ET 200SP AQ 2xU ST Siemens 6ES7135-6FB00-0BA1

  • Siemens 6ES7135-6FB00-0BA1 là module ngõ ra analog cho hệ ET 200SP, chuyển giá trị số thành tín hiệu điện áp (U) để điều khiển cơ cấu chấp hành.
  • 2 kênh, độ phân giải 16-bit, phiên bản Standard — phù hợp xuất áp cơ bản số kênh ít.
  • Lắp trên BaseUnit ET 200SP (push-in), cấu hình dải xuất và giá trị thay thế (substitute value) cho từng kênh trong TIA Portal.
  • Tích hợp chẩn đoán (đứt dây/hở tải, ngắn mạch, quá tải) giúp phát hiện lỗi nhanh.
  • Thiết kế nhỏ gọn 15 mm, mở rộng linh hoạt trong trạm ET 200SP qua PROFINET/PROFIBUS.

4. Ứng dụng của 6ES7135-6FB00-0BA1

  • Xuất điện áp 0–10 V điều khiển thiết bị nhận áp
  • Đặt setpoint cho biến tần/bộ điều khiển ngõ vào áp
  • Điều khiển van/cơ cấu tỉ lệ ngõ vào áp
  • Hệ I/O phân tán ET 200SP qua PROFINET/PROFIBUS
  • Vòng điều khiển PID xuất giá trị điều khiển ra cơ cấu chấp hành

5. Ưu nhược điểm của sản phẩm

Ưu điểm

  • Độ phân giải 16-bit, xuất tín hiệu điện áp (U) mượt và chính xác.
  • Thiết kế nhỏ gọn 15 mm, lắp push-in nhanh trên BaseUnit ET 200SP.
  • Cấu hình dễ trong TIA Portal, có giá trị thay thế khi CPU STOP.
  • Mở rộng linh hoạt, hợp chuẩn hệ sinh thái Siemens.

Nhược điểm

  • Cần BaseUnit ET 200SP phù hợp (A0/A1) và IM/CPU để hoạt động — không dùng độc lập.
  • Cần cấu hình đúng dải xuất, scaling (NORM_X/SCALE_X) và kiểu tải.
  • Chế độ dòng bị giới hạn điện trở tải; chế độ áp cần tải trở kháng cao.
  • Bản ST chỉ chẩn đoán mức module (không chi tiết theo kênh như HF).

6. Phần mềm Siemens TIA Portal (Totally Integrated Automation)

6ES7135-6FB00-0BA1 được khai báo và cấu hình trong TIA Portal (STEP 7) hoặc qua file GSD. Ghi giá trị ra qua địa chỉ QW; cấu hình dải xuất, giá trị thay thế và chẩn đoán cho từng kênh.

  • Thêm module vào trạm ET 200SP trong Device view, chọn đúng BaseUnit.
  • Cấu hình kiểu ra (áp/dòng), dải xuất, phản ứng khi CPU STOP (substitute value), chẩn đoán.
  • Quy đổi giá trị điều khiển bằng NORM_X + SCALE_X rồi ghi vào địa chỉ QW.
  • Dùng STEP 7 (LAD/FBD/SCL) khi viết logic điều khiển; module không cần lập trình riêng.

7. Tài liệu liên quan

7.1 Datasheet & Manual chính hãng Siemens

7.2 BaseUnit & Đấu nối

  • Chọn BaseUnit loại A0/A1 (color code CC00) phù hợp module.
  • Đấu ngõ ra điện áp tới tải trở kháng cao; bản HF hỗ trợ đấu 4 dây (sense) để bù sụt áp trên dây.
  • Dùng nhãn định danh và màn chắn cáp analog.

7.3 Tài liệu cấu hình TIA Portal

  • Cấu hình dải xuất và kiểu tải cho từng kênh.
  • Cấu hình giá trị thay thế khi STOP, chẩn đoán đứt dây/ngắn mạch và ghi giá trị QW.

8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản

8.1 Sơ đồ đấu nối & BaseUnit

  • Lắp module lên BaseUnit loại A0/A1 (color code CC00).
  • Đấu ngõ ra điện áp tới tải trở kháng cao; bản HF hỗ trợ đấu 4 dây (sense) để bù sụt áp trên dây.
  • Bắt đầu nhóm tiềm năng bằng BaseUnit sáng màu (light BU) khi cần tách nguồn.
  • Kết thúc trạm bằng Server Module.

Lưu ý: chế độ áp cần tải trở kháng đủ cao, chế độ dòng không vượt điện trở tải cho phép; dùng cáp màn chắn và cấu hình giá trị thay thế an toàn khi CPU STOP.

8.2 Kết nối hệ thống / PLC / HMI

  • Module nằm trên trạm ET 200SP, kết nối CPU/IM qua PROFINET hoặc PROFIBUS.
  • Giá trị điều khiển ghi qua địa chỉ QW; HMI/SCADA đặt setpoint sau khi scaling.
  • Kiểm tra chẩn đoán trong online & diagnostics của TIA Portal.

8.3 Phụ kiện, kích thước

Phụ kiện thường dùng

  • BaseUnit ET 200SP loại A0/A1 (color code CC00).
  • Nhãn định danh, nhãn màu (color code).
  • Server Module kết thúc trạm; cáp tín hiệu có màn chắn.
  • IM 155-6 (PN/DP) và nguồn 24 VDC SITOP cho trạm.

Kích thước / lắp đặt

  • Độ rộng module 15 mm, lắp trên DIN rail qua BaseUnit.
  • Chừa không gian đi dây và tản nhiệt trong tủ.

8.4 Vùng địa chỉ & giá trị ra

Mỗi kênh chiếm 1 word (QW). Giá trị ra biểu diễn dạng 16-bit; dùng NORM_X + SCALE_X để quy đổi từ đơn vị vật lý sang giá trị ghi ra QW.

Thông số Giá trị
Địa chỉ ngõ ra Mỗi kênh 1 word (QW), 2 word cho 2 kênh
Giá trị khi CPU STOP Theo cấu hình: giữ giá trị cuối / giá trị thay thế / tắt
Quy đổi giá trị NORM_X rồi SCALE_X từ đơn vị vật lý ra QW

8.5 Lưu ý lắp đặt thực tế

  • Đấu đúng kiểu tải theo chế độ áp/dòng; kiểm tra giới hạn tải.
  • Nối đất màn chắn; tránh đi chung máng với cáp động lực.
  • Cấu hình giá trị thay thế để cơ cấu chấp hành về trạng thái an toàn khi mất điều khiển.

9. Các vấn đề liên quan, Câu hỏi thường gặp

9.1 Lỗi thường gặp

  • Đứt dây / hở tải (wire break / open load): kiểm tra đấu nối tải, bật chẩn đoán.
  • Ngắn mạch ngõ ra (ở chế độ áp): kiểm tra tải và dây.
  • Quá tải / vượt điện trở tải (ở chế độ dòng): giảm điện trở tải theo datasheet.
  • Giá trị ra không đúng: sai dải xuất hoặc chưa scaling đúng.

9.2 FAQ – Câu hỏi thường gặp

6ES7135-6FB00-0BA1 dùng để làm gì?

Là module AQ ET 200SP AQ 2xU ST, xuất 2 kênh tín hiệu điện áp (U) để điều khiển cơ cấu chấp hành.

Cần BaseUnit nào?

BaseUnit loại A0/A1, color code CC00; bắt đầu nhóm tiềm năng bằng light BU khi cần.

Ghi giá trị ra thế nào?

Quy đổi bằng NORM_X + SCALE_X rồi ghi vào địa chỉ QW của kênh.

Khi CPU STOP ngõ ra thế nào?

Theo cấu hình: giữ giá trị cuối, về giá trị thay thế, hoặc tắt — nên đặt về trạng thái an toàn.

Chế độ áp yêu cầu gì về tải?

Tải phải có trở kháng đủ cao; bản HF hỗ trợ đấu 4 dây để bù sụt áp trên dây dài.

9.3 Ý nghĩa mã model

  • 6ES7135 – module I/O analog ngõ ra (AQ) hệ ET 200SP.
  • Phần “AQ 2xU ST” – cho biết loại tín hiệu ra, số kênh và phiên bản: điện áp (U), 2 kênh, Standard.
  • Color code CC00 – mã màu BaseUnit/nhãn tương ứng.

9.4 Đặc điểm nổi bật

  • 2 kênh ngõ ra, tín hiệu điện áp (U), 16-bit.
  • Phiên bản Standard; xuất áp cơ bản số kênh ít.
  • Có giá trị thay thế khi CPU STOP; lắp push-in, rộng 15 mm, cấu hình trong TIA Portal.

9.5 Lưu ý quan trọng

  • Module chỉ hoạt động trong trạm ET 200SP (cần IM/CPU + BaseUnit).
  • Chọn đúng dải xuất và kiểu tải; luôn cấu hình giá trị thay thế an toàn.

10. Application Note – Ứng dụng thực tế & Best Practice

Xuất setpoint & chuẩn hóa giá trị

Từ giá trị vật lý (Hz, %, bar…) dùng NORM_X → SCALE_X để tính giá trị raw rồi ghi vào QW; đặt setpoint cho biến tần/van.

Trạng thái an toàn khi STOP

Cấu hình giá trị thay thế (substitute value) để cơ cấu chấp hành về vị trí an toàn khi CPU STOP hoặc mất liên lạc.

Chẩn đoán & độ tin cậy

Bật chẩn đoán đứt dây/hở tải/ngắn mạch để phát hiện sự cố vòng điều khiển sớm.

11. Thông tin về hàng hóa và dịch vụ kèm theo

11.1 Giao hàng và thanh toán

  • Giao hàng toàn quốc.
  • Hỗ trợ chuyển khoản/COD theo khu vực.
  • Kiểm tra mã hàng, tem nhãn trước khi nhận.

11.2 Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng

  • Bảo hành theo chính sách hàng hóa và nguồn cung.
  • Hỗ trợ kiểm tra mã Siemens, tương thích BaseUnit/IM.
  • Hỗ trợ tư vấn chọn module AQ phù hợp ứng dụng.

11.3 Chứng từ, chứng nhận

  • CO/CQ theo yêu cầu.
  • Hóa đơn VAT.
  • Datasheet Siemens và tài liệu kỹ thuật.

11.4 Hỗ trợ kỹ thuật

  • Hỗ trợ cấu hình dải xuất, scaling, giá trị thay thế trong TIA Portal.
  • Hỗ trợ đấu tải, chọn BaseUnit và xử lý lỗi thường gặp.
  • Tư vấn module thay thế / tương đương trong họ AQ ET 200SP.

Tổng kết

Module Analog Output ET 200SP AQ 2xU ST Siemens 6ES7135-6FB00-0BA1 (6ES7135-6FB00-0BA1) là module ngõ ra analog 2 kênh tín hiệu điện áp (U), 16-bit, phiên bản Standard cho hệ ET 200SP. Xuất áp cơ bản số kênh ít. Xem bảng so sánh ở trên để chọn đúng module AQ ET 200SP theo nhu cầu.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “6ES7135-6FB00-0BA1Module Analog Output ET 200SP AQ 2xU ST”

Sản phẩm tương tự

Sản phẩm liên quan

Bộ điều khiển đề xuất

Trans»
Verified by MonsterInsights