Mô tả
1. Module Analog Input ET 200SP AI 2xU ST Siemens 6ES7134-6FB00-0BA1
Thông số kỹ thuật · Giới thiệu · Ứng dụng · Ưu nhược điểm · Tài liệu Siemens · Hướng dẫn sử dụng · FAQ · Application Note · Dịch vụ kèm theo
1.1 Mã sản phẩm
6ES7134-6FB00-0BA1
1.2 Tên gọi sản phẩm
Module ngõ vào analog (Analog Input) ET 200SP AI 2xU ST — 2 kênh, tín hiệu điện áp (U), độ phân giải 16-bit
1.3 Mô tả
SIMATIC ET 200SP AI 2xU ST (6ES7134-6FB00-0BA1) là module ngõ vào analog thuộc hệ I/O phân tán SIMATIC ET 200SP của Siemens. Module có 2 kênh đo tín hiệu điện áp (U), độ phân giải 16-bit (kể cả dấu), phiên bản Standard. Dải đo hỗ trợ: Điện áp: ±10 V, ±5 V, ±2,5 V, 1–5 V, 0–10 V. Module lắp trên BaseUnit (loại A0/A1, color code CC00), đấu dây kiểu push-in, cấu hình hoàn toàn trong TIA Portal và tích hợp chức năng chẩn đoán.
AI 2xU STET 200SPAnalog Input (AI)2 kênhĐiện áp (U)Standard16-bitBaseUnit A0/A1 · CC00
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SIMATIC ET 200SP – Module ngõ vào analog (AI) |
| Mã sản phẩm (MLFB) | 6ES7134-6FB00-0BA1 |
| Tên loại (type designation) | AI 2xU ST |
| Số kênh ngõ vào | 2 kênh |
| Loại tín hiệu | điện áp (U) |
| Phiên bản | Standard |
| Dải đo | Điện áp: ±10 V, ±5 V, ±2,5 V, 1–5 V, 0–10 V |
| Độ phân giải | 16-bit (bao gồm dấu) |
| Chẩn đoán | Mức kênh (channel diagnostics) |
| BaseUnit phù hợp | Loại A0 / A1 (color code CC00) |
| Kiểu đấu dây | Push-in trên BaseUnit |
| Điện áp cung cấp | 24 VDC (qua BaseUnit) |
| Độ rộng module | 15 mm (chuẩn ET 200SP) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ làm việc | -25 … +60 °C (tham khảo datasheet) |
| Xuất xứ | Germany (DE) |
| Phần mềm cấu hình | TIA Portal (STEP 7) / GSD |
📊 So sánh nhanh các module Analog Input ET 200SP (họ 6ES7134-6)
Bảng dưới giúp chọn đúng module AI ET 200SP theo loại tín hiệu, số kênh và cấp độ. Dòng được tô đậm là sản phẩm đang xem.
| Mã (MLFB) | Loại | Kênh | Tín hiệu | Phiên bản | Color code | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6ES7134-6FB00-0BA1 | AI 2xU ST | 2 | Điện áp (U) | Standard | CC00 | 16-bit; đo áp cơ bản, chẩn đoán kênh |
| 6ES7134-6FF00-0AA1 | AI 8xU BA | 8 | Điện áp (U) | Basic | CC02 | 16-bit; 8 kênh áp, giá tốt, chỉ chẩn đoán mức module |
| 6ES7134-6GB00-0BA1 | AI 2xI 2-/4-wire ST | 2 | Dòng (I) | Standard | CC05 | 16-bit; cấp nguồn transmitter 2 dây |
| 6ES7134-6GD01-0BA1 | AI 4xI 2-/4-wire ST | 4 | Dòng (I) | Standard | CC03 | 16-bit; ±0,3%; 4 kênh dòng |
| 6ES7134-6GF00-0AA1 | AI 8xI 2-/4-wire BA | 8 | Dòng (I) | Basic | CC01 | 16-bit; 8 kênh dòng, bản tiết kiệm |
| 6ES7134-6HB00-0CA1 | AI 2xU/I 2-/4-wire HF | 2 | Áp/Dòng (U/I) | High Feature | CC00 | 16-bit; ±0,1%; chẩn đoán kênh, nhiều dải đo |
| 6ES7134-6HB00-0DA1 | AI 2xU/I 2-,4-wire HS | 2 | Áp/Dòng (U/I) | High Speed | CC00 | 16-bit; chuyển đổi nhanh, cho điều khiển vòng kín |
| 6ES7134-6HD01-0BA1 | AI 4xU/I 2-wire ST | 4 | Áp/Dòng (U/I) | Standard | CC04 | 16-bit; 4 kênh áp hoặc dòng, 2 dây |
| 6ES7134-6JD00-0CA1 | AI 4xRTD/TC 2-/3-/4-wire HF | 4 | Nhiệt độ (RTD/TC) | High Feature | CC00 | 16-bit; ±0,1%; đo nhiệt độ RTD & can nhiệt |
| 6ES7134-6JF00-0CA1 | AI 8xRTD/TC 2-wire HF | 8 | Nhiệt độ (RTD/TC) | High Feature | CC00 | 16-bit; 8 kênh nhiệt độ 2 dây |
| 6ES7134-6TD00-0CA1 | AI 4xI 2-wire HART | 4 | Dòng/HART (4–20 mA) | Standard/HART | CC00 | 16-bit; HART giao tiếp thiết bị trường thông minh |
3. Giới thiệu về Module Analog Input ET 200SP AI 2xU ST Siemens 6ES7134-6FB00-0BA1
- Siemens 6ES7134-6FB00-0BA1 là module ngõ vào analog cho hệ ET 200SP, chuyển tín hiệu điện áp (U) từ cảm biến/transmitter thành giá trị số để CPU xử lý.
- 2 kênh, độ phân giải 16-bit, phiên bản Standard — phù hợp đo áp cơ bản số kênh ít.
- Lắp trên BaseUnit ET 200SP (push-in), cấu hình dải đo và chẩn đoán cho từng kênh trong TIA Portal.
- Tích hợp chức năng chẩn đoán (đứt dây, quá/dưới dải, ngắn mạch…) giúp phát hiện lỗi nhanh.
- Thiết kế nhỏ gọn 15 mm, mở rộng linh hoạt trong trạm ET 200SP qua PROFINET/PROFIBUS.
4. Ứng dụng của 6ES7134-6FB00-0BA1
- Đo tín hiệu điện áp từ cảm biến 0–10 V / ±10 V
- Giám sát mức, áp suất, vị trí… ngõ ra áp
- Đọc tín hiệu từ bộ chuyển đổi ngõ ra áp
- Hệ I/O phân tán ET 200SP qua PROFINET/PROFIBUS
- Tủ điều khiển compact, thu thập dữ liệu SCADA/MES
5. Ưu nhược điểm của sản phẩm
Ưu điểm
- Độ phân giải 16-bit, đo chính xác tín hiệu điện áp (U).
- Thiết kế nhỏ gọn 15 mm, lắp push-in nhanh trên BaseUnit ET 200SP.
- Cấu hình dễ trong TIA Portal, chẩn đoán chi tiết.
- Mở rộng linh hoạt, hợp chuẩn hệ sinh thái Siemens.
Nhược điểm
- Cần BaseUnit ET 200SP phù hợp (A0/A1) và IM/CPU để hoạt động — không dùng độc lập.
- Cần hiểu cấu hình dải đo, scaling (NORM_X/SCALE_X) và kiểu đấu dây đúng.
- Chọn đúng color code BaseUnit để tránh nhầm nhóm tiềm năng (potential group).
6. Phần mềm Siemens TIA Portal (Totally Integrated Automation)
6ES7134-6FB00-0BA1 được khai báo và cấu hình trong TIA Portal (STEP 7) hoặc qua file GSD. Không cần lập trình riêng cho module — chỉ cấu hình tham số và đọc giá trị qua địa chỉ IW.
- Thêm module vào trạm ET 200SP trong Device view, chọn đúng BaseUnit.
- Cấu hình kiểu đo (áp/dòng/RTD/TC), dải đo, lọc nhiễu, chẩn đoán cho từng kênh.
- Đọc giá trị analog từ địa chỉ IW; chuẩn hóa bằng NORM_X + SCALE_X.
- Dùng STEP 7, không phụ thuộc ngôn ngữ — hỗ trợ LAD/FBD/SCL khi viết logic xử lý giá trị đo.
7. Tài liệu liên quan
7.1 Datasheet & Manual chính hãng Siemens
- Datasheet chính thức: https://support.industry.siemens.com/teddatasheet/?caller=SIOS&format=pdf&language=en&mlfbs=6ES7134-6FB00-0BA1
- Trang sản phẩm Siemens Industry Support: https://support.industry.siemens.com/cs/products/6es7134-6fb00-0ba1
- Industry Mobile Support: https://www.industry-mobile-support.siemens-info.com/en/product/6es71346fb000ba1
- Equipment Manual: tra theo “AI 2xU ST” trên Siemens Industry Online Support.
7.2 BaseUnit & Đấu nối
- Chọn BaseUnit loại A0/A1 (color code CC00) phù hợp module.
- Đấu 2 dây cho tín hiệu điện áp; chú ý cực tính và chống nhiễu, dùng cáp có màn chắn.
- Dùng nhãn định danh (reference identification label) và màn chắn cáp analog.
7.3 Tài liệu cấu hình TIA Portal
- Cấu hình dải đo và kiểu đấu dây cho từng kênh.
- Cấu hình chẩn đoán đứt dây/quá dải/ngắn mạch và đọc giá trị IW.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
8.1 Sơ đồ đấu nối & BaseUnit
- Lắp module lên BaseUnit loại A0/A1 (color code CC00).
- Đấu 2 dây cho tín hiệu điện áp; chú ý cực tính và chống nhiễu, dùng cáp có màn chắn.
- Bắt đầu nhóm tiềm năng bằng BaseUnit sáng màu (light BU) khi cần tách nguồn.
- Kết thúc trạm bằng Server Module.
Lưu ý: dùng cáp có màn chắn cho tín hiệu analog, nối đất màn chắn đúng cách để giảm nhiễu; vô hiệu hóa (disable) kênh không dùng trong cấu hình.
8.2 Kết nối hệ thống / PLC / HMI
- Module nằm trên trạm ET 200SP, kết nối CPU/IM qua PROFINET hoặc PROFIBUS.
- Giá trị đo đọc qua địa chỉ IW; hiển thị trên HMI/SCADA sau khi scaling.
- Kiểm tra chẩn đoán kênh trong online & diagnostics của TIA Portal.
8.3 Phụ kiện, kích thước
Phụ kiện thường dùng
- BaseUnit ET 200SP loại A0/A1 (color code CC00).
- Nhãn định danh, nhãn màu (color code), reference label.
- Server Module kết thúc trạm; cáp tín hiệu có màn chắn.
- IM 155-6 (PN/DP) và nguồn 24 VDC SITOP cho trạm.
Kích thước / lắp đặt
- Độ rộng module 15 mm, lắp trên DIN rail qua BaseUnit.
- Chừa không gian đi dây và tản nhiệt trong tủ.
8.4 Vùng địa chỉ & giá trị đo
Mỗi kênh chiếm 1 word (IW). Giá trị analog biểu diễn dạng 16-bit; kênh bị disable trả về 7FFFH. Dùng NORM_X + SCALE_X để quy đổi sang đơn vị vật lý.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Địa chỉ ngõ vào | Mỗi kênh 1 word (IW), 2 word cho 2 kênh |
| Kênh disable | Trả về 7FFFH |
| Quy đổi giá trị | NORM_X rồi SCALE_X sang đơn vị vật lý |
8.5 Lưu ý lắp đặt thực tế
- Đấu đúng kiểu dây theo loại tín hiệu; kiểm tra cực tính.
- Nối đất màn chắn; tránh đi chung máng với cáp động lực.
- Cấu hình dải đo khớp với cảm biến thực tế để tránh sai số.
9. Các vấn đề liên quan, Câu hỏi thường gặp
9.1 Lỗi thường gặp
- Đứt dây / hở mạch (wire break): kiểm tra đấu nối, bật chẩn đoán.
- Quá/dưới dải (overflow/underflow): chọn sai dải đo so với cảm biến.
- Nhiễu giá trị đo: thiếu màn chắn / nối đất kém / lọc nhiễu chưa đúng (50/60 Hz).
- Giá trị 7FFFH: kênh đang bị disable trong cấu hình.
9.2 FAQ – Câu hỏi thường gặp
6ES7134-6FB00-0BA1 dùng để làm gì?
Là module AI ET 200SP AI 2xU ST, đo 2 kênh tín hiệu điện áp (U) để đưa về CPU.
Cần BaseUnit nào?
BaseUnit loại A0/A1, color code CC00; bắt đầu nhóm tiềm năng bằng light BU khi cần.
Độ phân giải bao nhiêu?
16-bit (kể cả dấu).
Đọc giá trị đo thế nào?
Đọc qua địa chỉ IW, sau đó NORM_X + SCALE_X sang đơn vị vật lý.
9.3 Ý nghĩa mã model
- 6ES7134 – module I/O analog hệ ET 200SP.
- Phần “AI 2xU ST” – cho biết loại tín hiệu, số kênh và phiên bản: điện áp (U), 2 kênh, Standard.
- Color code CC00 – mã màu BaseUnit/nhãn tương ứng.
9.4 Đặc điểm nổi bật
- 2 kênh, tín hiệu điện áp (U), 16-bit.
- Phiên bản Standard; đo áp cơ bản số kênh ít.
- Lắp push-in, rộng 15 mm, cấu hình trong TIA Portal.
9.5 Lưu ý quan trọng
- Module chỉ hoạt động trong trạm ET 200SP (cần IM/CPU + BaseUnit).
- Chọn đúng dải đo và kiểu đấu dây để đảm bảo độ chính xác.
10. Application Note – Ứng dụng thực tế & Best Practice
Đọc & chuẩn hóa giá trị analog
Đọc IW → NORM_X (về 0–1.0) → SCALE_X (sang đơn vị vật lý như bar, °C, m3/h) để hiển thị và điều khiển.
Chẩn đoán & độ tin cậy
Bật chẩn đoán đứt dây/quá dải để phát hiện lỗi cảm biến sớm; dùng cáp màn chắn và lọc nhiễu 50/60 Hz.
11. Thông tin về hàng hóa và dịch vụ kèm theo
11.1 Giao hàng và thanh toán
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ chuyển khoản/COD theo khu vực.
- Kiểm tra mã hàng, tem nhãn trước khi nhận.
11.2 Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng
- Bảo hành theo chính sách hàng hóa và nguồn cung.
- Hỗ trợ kiểm tra mã Siemens, tương thích BaseUnit/IM.
- Hỗ trợ tư vấn chọn module AI phù hợp ứng dụng.
11.3 Chứng từ, chứng nhận
- CO/CQ theo yêu cầu.
- Hóa đơn VAT.
- Datasheet Siemens và tài liệu kỹ thuật.
11.4 Hỗ trợ kỹ thuật
- Hỗ trợ cấu hình dải đo, scaling, chẩn đoán trong TIA Portal.
- Hỗ trợ đấu dây, chọn BaseUnit và xử lý lỗi thường gặp.
- Tư vấn module thay thế / tương đương trong họ AI ET 200SP.
Tổng kết
Module Analog Input ET 200SP AI 2xU ST Siemens 6ES7134-6FB00-0BA1 (6ES7134-6FB00-0BA1) là module ngõ vào analog 2 kênh tín hiệu điện áp (U), 16-bit, phiên bản Standard cho hệ ET 200SP. Đo áp cơ bản số kênh ít. Xem bảng so sánh ở trên để chọn đúng module AI ET 200SP theo nhu cầu.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.