Mô tả
1. Bộ điều khiển CPU 1510SP F-1 PN 6ES7510-1SJ01-0AB0
Mục lục nhanh:
Thông số kỹ thuật · Giới thiệu · Ứng dụng · Ưu nhược điểm · Tài liệu Siemens · Hướng dẫn sử dụng · FAQ · Application Note · Dịch vụ kèm theo
1.1 Mã sản phẩm
6ES7510-1SJ01-0AB0
1.2 Tên gọi sản phẩm
Bộ điều khiển an toàn CPU ET 200SP CPU 1510SP F-1 PN Siemens 6ES7510-1SJ01-0AB0
1.3 Mô tả
6ES7510-1SJ01-0AB0 là CPU 1510SP F-1 PN — bộ xử lý trung tâm an toàn (fail-safe) thuộc hệ SIMATIC ET 200SP / S7-1500F dạng phân tán của Siemens. CPU có bộ nhớ làm việc 150 KB cho chương trình và 750 KB cho dữ liệu, tích hợp giao diện PROFINET IRT với switch 3 cổng, hiệu năng xử lý bit khoảng 72 ns. Điểm khác biệt cốt lõi của bản F là tích hợp chức năng an toàn Safety Integrated, hỗ trợ PROFIsafe để xử lý đồng thời chương trình điều khiển tiêu chuẩn và chương trình an toàn (F-Program) trên cùng một CPU. Thiết bị phù hợp cho tủ điều khiển nhỏ gọn cần chức năng an toàn (E-Stop, cửa an toàn, light curtain…), trạm I/O ET 200SP có xử lý cục bộ, máy móc và dây chuyền tự động hóa cần đáp ứng tiêu chuẩn an toàn máy.
Lưu ý vòng đời sản phẩm: dòng CPU 1510SP F-1 PN có mã thế hệ mới hơn là 6ES7510-1SK03-0AB0 (firmware mới, hiệu năng/bộ nhớ cao hơn, kèm Server Module theo mô tả Siemens). Khi thiết kế dự án mới nên cân nhắc mã thế hệ mới; khi bảo trì hệ thống đang chạy, mã 6ES7510-1SJ01-0AB0 vẫn là lựa chọn đúng để thay thế tương thích.
Từ khóa kỹ thuật: CPU 1510SP F-1 PN · ET 200SP Fail-safe · PROFINET IRT · PROFIsafe · 150 KB program · 750 KB data · cần SIMATIC Memory Card
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SIMATIC DP / ET 200SP CPU fail-safe, nền tảng S7-1500F |
| Mã sản phẩm | 6ES7510-1SJ01-0AB0 |
| Tên loại sản phẩm | CPU 1510SP F-1 PN |
| Chức năng | Bộ xử lý trung tâm an toàn cho hệ ET 200SP; chạy đồng thời chương trình tiêu chuẩn và chương trình an toàn (F-Program) |
| Chức năng an toàn | Safety Integrated, hỗ trợ PROFIsafe (V2.0) |
| Bộ nhớ chương trình | 150 KB |
| Bộ nhớ dữ liệu | 750 KB |
| Hiệu năng bit | Khoảng 72 ns |
| Giao diện truyền thông | PROFINET IRT, switch 3 cổng (1 cổng tích hợp + 2 cổng qua BusAdapter) |
| BusAdapter | Cần BusAdapter cho Port 1 và Port 2 |
| Thẻ nhớ | Cần SIMATIC Memory Card (tối đa 32 GB) |
| Firmware theo datasheet | V1.8 (theo bản datasheet tham chiếu; có cập nhật FW) |
| HW functional status | FS01 |
| Vùng địa chỉ I/O | 32 KB inputs / 32 KB outputs |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Dải điện áp cho phép | 19.2–28.8 VDC |
| Dòng tiêu thụ (định mức) | Khoảng 0.6 A |
| Chống ngược cực | Có |
| Isochronous mode | Có, dùng với PROFINET; chu kỳ OB 6x tối thiểu 625 µs |
| I&M data | Có, I&M0 đến I&M3 |
| Hot swap | Có, hỗ trợ thay nóng nhiều module trong hệ ET 200SP theo điều kiện cấu hình |
| Phần mềm cấu hình | STEP 7 + STEP 7 Safety Advanced trong TIA Portal (từ V13 SP1 Update 4 trở lên) |
| Kích thước (R×C×S) | 100 × 117 × 75 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 0.384 kg |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Xuất xứ | Germany |
| UPC | 804766166549 |
| Mã thế hệ mới hơn | 6ES7510-1SK03-0AB0 |
3. Giới thiệu về Bộ điều khiển an toàn CPU ET 200SP CPU 1510SP F-1 PN 6ES7510-1SJ01-0AB0
- Siemens 6ES7510-1SJ01-0AB0 là CPU an toàn (F-CPU) dạng nhỏ gọn cho hệ ET 200SP, kết hợp ưu điểm của PLC S7-1500F với thiết kế module I/O phân tán.
- CPU xử lý đồng thời chương trình tiêu chuẩn và chương trình an toàn (F-Program) trên cùng thiết bị — không cần PLC an toàn riêng, giúp tiết kiệm phần cứng và không gian tủ.
- Hỗ trợ PROFIsafe để giao tiếp an toàn với các F-module ET 200SP (F-DI, F-DQ) và thiết bị an toàn khác qua PROFINET.
- Giao diện PROFINET IRT switch 3 cổng giúp kết nối HMI, biến tần, remote I/O, thiết bị đo lường và hệ SCADA trong cùng mạng công nghiệp.
- Thiết bị cần SIMATIC Memory Card để vận hành và cần chọn đúng BusAdapter theo kiểu cổng mạng mong muốn.
- Với hệ thống đang dùng mã này, 6ES7510-1SJ01-0AB0 phù hợp cho bảo trì, thay thế nhanh, giảm rủi ro phải chỉnh sửa phần cứng và chương trình an toàn.
- 4. Ứng dụng của 6ES7510-1SJ01-0AB0
- Máy móc và dây chuyền cần chức năng an toàn: dừng khẩn cấp (E-Stop), cửa an toàn, light curtain, two-hand control.
- Tủ điều khiển máy đóng gói, chiết rót, dán nhãn, máy cắt, robot cell có yêu cầu an toàn máy.
- Trạm ET 200SP có xử lý cục bộ kết hợp I/O an toàn (F-DI/F-DQ) đặt gần cụm cảm biến và cơ cấu chấp hành.
- Hệ thống điều khiển bơm, quạt, van, biến tần qua PROFINET kèm giám sát an toàn.
- Dây chuyền sản xuất cần kết nối HMI Siemens KTP/Comfort Panel và WinCC/SCADA.
- Ứng dụng đáp ứng tiêu chuẩn an toàn máy (theo SIL/PL) trong nhà máy tự động hóa.
- Retrofit, nâng cấp tủ ET 200SP cũ có chức năng an toàn nhưng vẫn giữ kiến trúc Siemens hiện hữu.
5. Ưu nhược điểm của sản phẩm
Ưu điểm
- Tích hợp an toàn (fail-safe) — chạy chung chương trình tiêu chuẩn và an toàn trên một CPU, tiết kiệm phần cứng.
- Hỗ trợ PROFIsafe, kết nối an toàn với F-module ET 200SP qua PROFINET.
- Thiết kế nhỏ gọn theo chuẩn ET 200SP, tiết kiệm diện tích tủ điện.
- PROFINET IRT switch 3 cổng, thuận tiện kết nối HMI, SCADA và thiết bị mạng công nghiệp.
- Nền tảng S7-1500F, lập trình trong TIA Portal (STEP 7 Safety), dễ chuẩn hóa với hệ PLC Siemens.
- Bộ nhớ chương trình 150 KB + dữ liệu 750 KB, phù hợp nhiều ứng dụng máy đơn và trạm an toàn.
- Hỗ trợ thay nóng module ET 200SP trong điều kiện cấu hình phù hợp, thuận lợi cho bảo trì.
Nhược điểm
- Cần phần mềm STEP 7 Safety Advanced (license riêng) để lập trình phần an toàn.
- Cần SIMATIC Memory Card, BusAdapter và module ET 200SP phù hợp; không phải bộ CPU độc lập hoàn chỉnh khi mua riêng.
- Có mã thế hệ mới hơn (6ES7510-1SK03-0AB0) với bộ nhớ/hiệu năng cao hơn — dự án mới nên cân nhắc.
- Cần người cấu hình hiểu đúng kiến trúc ET 200SP, PROFINET, PROFIsafe và an toàn máy trong TIA Portal.
- Giá thành cao hơn bản CPU tiêu chuẩn (không-F) cùng dòng.
6. Phần mềm của Siemens TIA Portal (Totally Integrated Automation)
6ES7510-1SJ01-0AB0 được cấu hình và lập trình trong hệ sinh thái Siemens TIA Portal. Vì là CPU an toàn, ngoài STEP 7 tiêu chuẩn còn cần gói Safety để lập trình F-Program. Khi chọn phiên bản phần mềm, cần đối chiếu firmware CPU thực tế và catalog phần cứng trong TIA Portal.
- STEP 7 Professional trong TIA Portal: cấu hình CPU, mạng PROFINET, ET 200SP I/O, download chương trình và diagnostic.
- STEP 7 Safety Advanced: lập trình chương trình an toàn (F-Program), cấu hình PROFIsafe và F-module.
- WinCC Basic/Comfort/Advanced/Professional: thiết kế HMI/SCADA cho các hệ dùng CPU 1510SP F-1 PN.
- Startdrive: tích hợp cấu hình biến tần Siemens SINAMICS khi hệ thống có truyền động.
Ngôn ngữ lập trình hỗ trợ
- LAD (Ladder Diagram)
- FBD (Function Block Diagram)
- SCL (Structured Control Language)
- STL/GRAPH tùy phiên bản và gói phần mềm sử dụng
- F-LAD / F-FBD cho chương trình an toàn (qua STEP 7 Safety)
7. Tài liệu liên quan
7.1 Datasheet & Manual chính hãng Siemens
- Datasheet chính thức Siemens: https://support.industry.siemens.com/teddatasheet/?caller=SIOS&format=pdf&language=en&mlfbs=6ES7510-1SJ01-0AB0
- Trang sản phẩm Siemens Industry Support: https://support.industry.siemens.com/cs/products/6es7510-1sj01-0ab0
- Manual CPU 1510SP F-1 PN: https://support.industry.siemens.com/cs/products/6es7510-1sj01-0ab0/manuals
- Industry Mobile Support: https://www.industry-mobile-support.siemens-info.com/en/product/6ES75101SJ010AB0
- SIMATIC Safety – Configuring and Programming (Programming and Operating Manual): https://support.industry.siemens.com/cs/document/54110126
7.2 Wiring Diagram & Đấu dây
- Sơ đồ nguồn 24 VDC, tiếp địa chức năng, đấu BusAdapter và kết nối PROFINET xem trong manual CPU 1510SP F-1 PN.
- Sơ đồ gắn CPU với F-module/module ET 200SP, BaseUnit và Server Module xem trong manual ET 200SP / CPU 1510SP F-1 PN.
7.3 Tài liệu cấu hình TIA Portal
- Cấu hình hardware catalog: chọn CPU 1510SP F-1 PN, BusAdapter, F-module/module I/O ET 200SP và địa chỉ I/O.
- Cấu hình PROFINET device name, IP address, topology, IRT/RT, PROFIsafe address, diagnostic và web server nếu dùng.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
8.1 Sơ đồ đấu dây (Wiring diagram)
- Cấp nguồn 24 VDC đúng cực L+ / M theo sơ đồ Siemens.
- Lắp SIMATIC Memory Card trước khi chạy CPU.
- Chọn và lắp BusAdapter đúng yêu cầu cổng RJ45 hoặc FastConnect.
- Lắp các F-module/module ET 200SP theo thứ tự cấu hình trong TIA Portal.
- Kết thúc trạm bằng Server Module đúng chuẩn ET 200SP.
8.2 Kết nối hệ thống / PLC / HMI
- Kết nối HMI Siemens qua PROFINET, đặt cùng subnet hoặc cấu hình routing phù hợp.
- Đặt tên thiết bị PROFINET đúng với project trong TIA Portal.
- Dùng topology view để kiểm tra cổng mạng, thiết bị, địa chỉ IP và diagnostic.
- Nếu dùng IRT, cần cấu hình topology, chu kỳ truyền thông và thiết bị mạng phù hợp.
- Với F-module, gán đúng F-destination address và kiểm tra giao tiếp PROFIsafe.
8.3 Phụ kiện, kích thước
Phụ kiện thường dùng
- SIMATIC Memory Card phù hợp dung lượng project.
- BusAdapter cho CPU 1510SP F-1 PN (BA 2×RJ45 / BA 2×FC / BA 2×M12).
- F-module an toàn ET 200SP: F-DI, F-DQ (và module I/O tiêu chuẩn DI, DO, AI, AO, RTD, TC…).
- BaseUnit cho từng module I/O ET 200SP.
- Server Module kết thúc trạm.
- Nguồn 24 VDC Siemens SITOP hoặc nguồn công nghiệp tương đương.
Kích thước / lắp đặt
- Lắp trên DIN rail theo chuẩn ET 200SP.
- Kích thước CPU khoảng 100 × 117 × 75 mm; khối lượng tịnh khoảng 0.384 kg.
- Chừa không gian đi dây mạng, dây nguồn, dây I/O và khoảng tản nhiệt trong tủ điện.
8.4 Mapping địa chỉ I/O
CPU 1510SP F-1 PN không có I/O tích hợp cố định; địa chỉ I/O phụ thuộc các module ET 200SP (gồm cả F-module) gắn bên phải CPU và cấu hình trong TIA Portal.
| Thành phần | Cách kiểm tra / cấu hình |
|---|---|
| Digital Input / Digital Output | Kiểm tra địa chỉ I/Q trong Device view hoặc PLC tags. |
| F-DI / F-DQ (an toàn) | Vùng I/O an toàn (F-I/O), gán F-address và xử lý trong F-Program. |
| Analog Input / Analog Output | Mỗi kênh thường dùng word; cần scaling theo dải đo module. |
| PROFINET device | Kiểm tra tên thiết bị, IP, device number và vùng I/O trong Network view. |
| Diagnostic | Dùng Online & Diagnostics, module information và diagnostic buffer. |
8.5 Lưu ý đấu dây thực tế
- Tách dây PROFINET khỏi dây động lực/biến tần để giảm nhiễu.
- Dùng cáp PROFINET công nghiệp và đầu nối đúng chuẩn Siemens.
- Nối đất tủ điện, shield và thanh PE đúng quy chuẩn nhà máy.
- Đặt nhãn thiết bị, địa chỉ IP, tên PROFINET và F-address rõ ràng để bảo trì nhanh.
- Backup project, firmware và thông số network/safety trước khi thay CPU trong hệ thống cũ.
9. Các vấn đề liên quan, Câu hỏi thường gặp
9.1 Lỗi thường gặp
Phần cứng
- CPU không RUN do thiếu SIMATIC Memory Card hoặc thẻ không đúng project.
- Không nhận mạng PROFINET do sai device name hoặc IP address.
- Đèn lỗi trên module ET 200SP do thiếu Server Module, sai BaseUnit hoặc sai thứ tự module.
- Lỗi F-I/O do sai F-address (PROFIsafe) hoặc chưa nghiệm thu phần an toàn.
- Không nhận cổng mạng do chọn sai BusAdapter hoặc lắp chưa chắc.
Phần mềm
- Thiếu gói STEP 7 Safety Advanced để biên dịch F-Program.
- Catalog TIA Portal chưa có đúng firmware/hardware version.
- Download hardware configuration chưa đúng trạm thực tế.
- OB/DB hoặc F-Program không tương thích sau khi thay CPU khác firmware.
- Chưa bật web server, diagnostic hoặc system diagnostics khi cần giám sát.
9.2 FAQ – Các câu hỏi thường gặp
6ES7510-1SJ01-0AB0 khác gì so với 6ES7510-1DJ01-0AB0?
1SJ01 là bản F (fail-safe) — CPU 1510SP F-1 PN, tích hợp chức năng an toàn/PROFIsafe và bộ nhớ chương trình 150 KB. Bản 1DJ01 là CPU 1510SP-1 PN tiêu chuẩn (không an toàn), bộ nhớ chương trình 100 KB.
6ES7510-1SJ01-0AB0 là PLC hay module I/O?
Đây là CPU 1510SP F-1 PN cho hệ ET 200SP — bộ xử lý trung tâm dạng CPU an toàn, không phải module I/O đơn thuần.
CPU này có cần SIMATIC Memory Card không?
Có. Mã 6ES7510-1SJ01-0AB0 cần SIMATIC Memory Card để vận hành, lưu project và dữ liệu hệ thống.
Cần phần mềm gì để lập trình phần an toàn?
Cần STEP 7 (TIA Portal) kèm gói STEP 7 Safety Advanced để cấu hình PROFIsafe và viết F-Program; bản tiêu chuẩn STEP 7 không đủ cho phần an toàn.
Mã thế hệ mới hơn của 6ES7510-1SJ01-0AB0 là gì?
Siemens có mã 6ES7510-1SK03-0AB0 (CPU 1510SP F-1 PN thế hệ mới), bộ nhớ/hiệu năng cao hơn và kèm Server Module theo mô tả của Siemens.
CPU này có giao tiếp PROFINET không?
Có. CPU 1510SP F-1 PN tích hợp PROFINET IRT với switch 3 cổng, cần BusAdapter phù hợp cho Port 1 và Port 2.
9.3 Ý nghĩa mã model
- 6ES7: nhóm thiết bị Siemens SIMATIC automation.
- 510: CPU 1510SP thuộc nền tảng S7-1500/ET 200SP.
- 1SJ01: biến thể CPU 1510SP F-1 PN (an toàn), bộ nhớ 150 KB/750 KB, PROFINET IRT.
- 0AB0: mã biến thể phần cứng/thị trường của sản phẩm.
9.4 Đặc điểm nổi bật
- CPU an toàn (fail-safe) tích hợp PROFIsafe trong dạng ET 200SP nhỏ gọn.
- Chạy đồng thời chương trình tiêu chuẩn và chương trình an toàn trên một CPU.
- PROFINET IRT, switch 3 cổng, thuận tiện kết nối mạng công nghiệp.
- Nền tảng lập trình TIA Portal (STEP 7 Safety), dễ tích hợp HMI, WinCC, SINAMICS.
- Phù hợp bảo trì, thay thế hệ thống đang dùng 6ES7510-1SJ01-0AB0.
9.5 Lưu ý quan trọng
10. Application Note – Ứng dụng thực tế & Best Practice
Trạm an toàn ET 200SP có xử lý cục bộ
- CPU 1510SP F-1 PN đặt trong tủ gần máy.
- F-DI đọc nút E-Stop, công tắc cửa an toàn, light curtain; F-DQ cắt cơ cấu chấp hành an toàn.
- I/O tiêu chuẩn ET 200SP điều khiển van, motor, relay, biến tần.
- HMI Siemens kết nối qua PROFINET; SCADA/WinCC giám sát từ phòng điều khiển.
Điều khiển biến tần qua PROFINET kèm an toàn
- Cấu hình SINAMICS trong Startdrive hoặc GSDML; map telegram tốc độ, RUN/STOP, trạng thái.
- Dùng chức năng Safety Integrated của drive (STO/SS1) phối hợp với F-Program khi áp dụng.
- Dùng diagnostic buffer để truy vết lỗi mạng, lỗi drive và lỗi an toàn.
Thay thế CPU 1510SP F-1 PN trong hệ thống cũ
- Backup project TIA Portal (gồm F-Program) và thẻ nhớ cũ.
- Ghi nhận firmware, IP address, device name, F-address, BusAdapter và module I/O.
- Kiểm tra compatibility và thực hiện lại acceptance test phần an toàn nếu cần.
- Test I/O, F-I/O, HMI, SCADA, biến tần, interlock và alarm trước khi chạy sản xuất.
Application Note thường bao gồm
- Sơ đồ hệ thống
- Wiring diagram
- Danh sách phần cứng: CPU, BusAdapter, Memory Card, BaseUnit, F-module/I/O, Server Module
- Code mẫu PLC và F-Program
- TIA Portal project
- Diagnostic & troubleshooting
- Best practice chống nhiễu, chuẩn hóa địa chỉ PROFINET và quản lý F-address
11. Thông tin về hàng hóa và dịch vụ kèm theo
11.1 Giao hàng và thanh toán
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ chuyển khoản, COD theo khu vực và điều kiện đơn hàng.
- Kiểm tra ngoại quan, mã hàng, tem nhãn trước khi nhận.
11.2 Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng
- Bảo hành theo chính sách hàng hóa và nguồn cung.
- Hỗ trợ kiểm tra mã hàng Siemens, tình trạng vòng đời và mã thế hệ mới.
- Hỗ trợ tư vấn cấu hình ET 200SP, F-module, BusAdapter, Memory Card và module I/O đi kèm.
11.3 Chứng từ, chứng nhận
- CO/CQ theo yêu cầu và theo điều kiện nguồn hàng.
- Hóa đơn VAT.
- Datasheet Siemens và tài liệu kỹ thuật liên quan.
11.4 Hỗ trợ kỹ thuật
- Hỗ trợ chọn mã thế hệ mới 6ES7510-1SK03-0AB0 khi cần.
- Hỗ trợ kiểm tra lỗi CPU STOP/RUN, lỗi PROFINET, lỗi PROFIsafe/F-I/O, lỗi module ET 200SP.
- Hỗ trợ cấu hình cơ bản trong TIA Portal, mapping I/O và kiểm tra communication HMI/SCADA.
Tổng kết
Siemens 6ES7510-1SJ01-0AB0 là CPU 1510SP F-1 PN cho ET 200SP — bộ điều khiển an toàn (fail-safe) nhỏ gọn trên nền tảng S7-1500F, tích hợp PROFIsafe và PROFINET IRT, bộ nhớ 150 KB program / 750 KB data. Đây là lựa chọn phù hợp cho máy móc và dây chuyền cần chức năng an toàn trong kiến trúc ET 200SP phân tán. Với hệ thống cũ, đây là mã quan trọng để thay thế tương thích; với dự án mới, nên kiểm tra mã thế hệ mới 6ES7510-1SK03-0AB0 để tối ưu vòng đời cung ứng.
{
"@context": "https://schema.org",
"@type": "Product",
"name": "Bộ điều khiển an toàn CPU ET 200SP CPU 1510SP F-1 PN Siemens 6ES7510-1SJ01-0AB0",
"sku": "6ES7510-1SJ01-0AB0",
"mpn": "6ES7510-1SJ01-0AB0",
"brand": {"@type": "Brand", "name": "Siemens"},
"description": "CPU 1510SP F-1 PN cho ET 200SP (fail-safe), bộ nhớ 150 KB program / 750 KB data, PROFINET IRT 3-port switch, 72 ns bit performance, hỗ trợ PROFIsafe, cần SIMATIC Memory Card và BusAdapter.",
"category": "Industrial Automation PLC CPU (Fail-safe)",
"additionalProperty": [
{"@type":"PropertyValue","name":"Product type","value":"CPU 1510SP F-1 PN"},
{"@type":"PropertyValue","name":"Safety","value":"Fail-safe / PROFIsafe"},
{"@type":"PropertyValue","name":"Work memory program","value":"150 KB"},
{"@type":"PropertyValue","name":"Work memory data","value":"750 KB"},
{"@type":"PropertyValue","name":"Interface","value":"PROFINET IRT with 3-port switch"},
{"@type":"PropertyValue","name":"Successor","value":"6ES7510-1SK03-0AB0"}
]
}




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.