Mô tả
1. Module ET 200SP Relay Output RQ 4x24VUC/2A CO ST 6ES7132-6GD51-0BA0
Thông số kỹ thuật · Giới thiệu · Ứng dụng · Ưu nhược điểm · Tài liệu Siemens · Hướng dẫn sử dụng · FAQ · Application Note · Dịch vụ kèm theo
1.1 Mã sản phẩm
6ES7132-6GD51-0BA0
1.2 Tên gọi sản phẩm
Module ngõ ra số (Relay Output (RQ)) ET 200SP RQ 4x24VUC/2A CO ST
1.3 Mô tả
SIMATIC ET 200SP RQ 4x24VUC/2A CO ST (6ES7132-6GD51-0BA0) là module ngõ ra số thuộc hệ I/O phân tán SIMATIC ET 200SP của Siemens. Module đóng/cắt 4 kênh ngõ ra kiểu Relay, tiếp điểm chuyển mạch (CO), dòng tải tối đa 2 A/kênh (Tải AC/DC, 24 V UC, ≤ 2 A (tiếp điểm khô)), nhận lệnh từ CPU để điều khiển cơ cấu chấp hành. Module lắp trên BaseUnit (loại A0/A1), đấu dây push-in, cấu hình trong TIA Portal, có giá trị thay thế (substitute value) khi CPU STOP và tích hợp chẩn đoán. Ngõ ra relay tiếp điểm chuyển mạch (changeover).
RQ 4x24VUC/2A CO STET 200SPRelay Output (RQ)4 kênh2 A/kênhStandardBaseUnit A0/A1Tiếp điểm relay khô
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | SIMATIC ET 200SP – Module ngõ ra số (relay RQ) |
| Mã sản phẩm (MLFB) | 6ES7132-6GD51-0BA0 |
| Tên loại (type designation) | RQ 4x24VUC/2A CO ST |
| Số kênh ngõ ra | 4 kênh |
| Kiểu ngõ ra | Relay, tiếp điểm chuyển mạch (CO) |
| Tải đóng cắt | Tải AC/DC, 24 V UC, ≤ 2 A (tiếp điểm khô) |
| Dòng tải tối đa / kênh | 2 A |
| Phiên bản | Standard |
| Loại tiếp điểm | Chuyển mạch (CO) |
| Chẩn đoán | Mức module |
| Giá trị khi CPU STOP | Cấu hình được (giữ / giá trị thay thế / tắt) |
| An toàn (fail-safe) | Không (module tiêu chuẩn) |
| Phần tử mã hóa (coding element) | theo datasheet |
| BaseUnit phù hợp | Loại A0/A1 |
| Kiểu đấu dây | Push-in trên BaseUnit |
| Điện áp cung cấp module | 24 VDC (qua BaseUnit) |
| Độ rộng module | 15 mm (chuẩn ET 200SP) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ làm việc | -25 … +60 °C (tham khảo datasheet) |
| Xuất xứ | Germany (DE) |
| Phần mềm cấu hình | TIA Portal (STEP 7) / GSD |
3. Giới thiệu về ET 200SP Module Relay Output RQ 4x24VUC/2A CO ST 6ES7132-6GD51-0BA0
- Siemens 6ES7132-6GD51-0BA0 là module ngõ ra số cho hệ ET 200SP, nhận lệnh từ CPU để đóng/cắt Tải AC/DC, 24 V UC, ≤ 2 A (tiếp điểm khô) điều khiển cơ cấu chấp hành.
- 4 kênh, kiểu ngõ ra Relay, tiếp điểm chuyển mạch (CO), dòng đến 2 A/kênh, phiên bản Standard — phù hợp relay chuyển mạch (CO) tải AC/DC.
- Lắp trên BaseUnit ET 200SP (push-in), cấu hình giá trị thay thế và chẩn đoán cho từng kênh trong TIA Portal.
- Tích hợp chẩn đoán (ngắn mạch, đứt dây, thiếu nguồn…) giúp phát hiện lỗi nhanh.
- Thiết kế nhỏ gọn 15 mm, mở rộng linh hoạt trong trạm ET 200SP qua PROFINET/PROFIBUS.
- Ngõ ra relay (tiếp điểm khô) cách ly tải khỏi mạch điều khiển, đóng cắt được cả tải AC và DC.
4. Ứng dụng của 6ES7132-6GD51-0BA0
- Đóng/cắt tải AC hoặc DC bằng tiếp điểm khô
- Cách ly mạch điều khiển khỏi tải công suất
- Điều khiển contactor, đèn, van công suất lớn hơn
- Tiếp điểm chuyển mạch (CO) cho mạch chọn/đảo
- Hệ I/O phân tán ET 200SP qua PROFINET/PROFIBUS
- Điều khiển máy/dây chuyền tự động hóa
5. Ưu nhược điểm của sản phẩm
Ưu điểm
- Đóng cắt 4 kênh ổn định, có giá trị thay thế an toàn khi CPU STOP.
- Thiết kế nhỏ gọn 15 mm, lắp push-in nhanh trên BaseUnit ET 200SP.
- Cấu hình dễ trong TIA Portal, hỗ trợ GSD cho PROFINET/PROFIBUS.
- Mở rộng linh hoạt, hợp chuẩn hệ sinh thái Siemens.
- Tiếp điểm relay khô cách ly tải, đóng cắt cả AC lẫn DC, dòng đến 2 A.
Nhược điểm
- Cần BaseUnit ET 200SP phù hợp (A0/A1) và IM/CPU để hoạt động — không dùng độc lập.
- Cần đấu đúng kiểu tải và tôn trọng giới hạn dòng (2 A/kênh).
- Module tiêu chuẩn, không có chức năng an toàn (fail-safe).
- Tiếp điểm relay có tuổi thọ cơ khí/điện hữu hạn; tải AC nên dùng snubber.
6. Phần mềm Siemens TIA Portal (Totally Integrated Automation)
6ES7132-6GD51-0BA0 được khai báo và cấu hình trong TIA Portal (STEP 7) hoặc qua file GSD. Ghi trạng thái ngõ ra qua địa chỉ Q; cấu hình giá trị thay thế khi CPU STOP và chẩn đoán.
- Thêm module vào trạm ET 200SP trong Device view, chọn đúng BaseUnit.
- Cấu hình phản ứng khi CPU STOP (giữ/giá trị thay thế/tắt), bật chẩn đoán.
- Điều khiển bit tại địa chỉ Q (ví dụ %%Q0.0…) trong logic LAD/FBD/SCL.
- Module không cần lập trình riêng, chỉ cấu hình tham số và ghi trạng thái.
7. Tài liệu liên quan
7.1 Datasheet & Manual chính hãng Siemens
- Datasheet chính thức: https://support.industry.siemens.com/teddatasheet/?caller=SIOS&format=pdf&language=en&mlfbs=6ES7132-6GD51-0BA0
- Trang sản phẩm Siemens Industry Support: https://support.industry.siemens.com/cs/products/6es7132-6gd51-0ba0
- Industry Mobile Support: https://www.industry-mobile-support.siemens-info.com/en/product/6es71326gd510ba0
- Equipment Manual: tra theo “RQ 4x24VUC/2A CO ST” trên Siemens Industry Online Support.
7.2 BaseUnit & Đấu nối
- Chọn BaseUnit loại A0/A1 (phần tử mã hóa: theo datasheet).
- Tiếp điểm relay khô (dry contact): đấu tải AC hoặc DC trong giới hạn; cách ly tải công suất khỏi mạch điều khiển. Với tải AC nên dùng mạch snubber bảo vệ tiếp điểm.
- Bắt đầu nhóm tiềm năng bằng BaseUnit sáng màu; dùng nhãn định danh.
7.3 Tài liệu cấu hình TIA Portal
- Cấu hình giá trị thay thế, chẩn đoán và địa chỉ Q cho từng kênh.
- Với PROFIBUS GSD có thể dùng data record để gán tham số.
8. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
8.1 Sơ đồ đấu nối & BaseUnit
- Lắp module lên BaseUnit loại A0/A1 (phần tử mã hóa: theo datasheet).
- Tiếp điểm relay khô (dry contact): đấu tải AC hoặc DC trong giới hạn; cách ly tải công suất khỏi mạch điều khiển. Với tải AC nên dùng mạch snubber bảo vệ tiếp điểm.
- Bắt đầu nhóm tiềm năng bằng BaseUnit sáng màu (light BU).
- Kết thúc trạm bằng Server Module.
Lưu ý: không vượt dòng tải 2 A/kênh. Với tải AC dùng snubber; tải DC cảm kháng dùng diode dập. Cấu hình giá trị thay thế an toàn khi CPU STOP.
8.2 Kết nối hệ thống / PLC / HMI
- Module nằm trên trạm ET 200SP, kết nối CPU/IM qua PROFINET hoặc PROFIBUS.
- Trạng thái ngõ ra điều khiển qua địa chỉ Q; HMI/SCADA ra lệnh đóng/cắt.
- Kiểm tra chẩn đoán trong online & diagnostics của TIA Portal.
8.3 Phụ kiện, kích thước
Phụ kiện thường dùng
- BaseUnit ET 200SP loại A0/A1.
- Nhãn định danh, phần tử mã hóa (coding element).
- Server Module kết thúc trạm.
- IM 155-6 (PN/DP) và nguồn 24 VDC SITOP cho trạm.
- Mạch snubber/RC bảo vệ tiếp điểm khi đóng cắt tải AC.
Kích thước / lắp đặt
- Độ rộng module 15 mm, lắp trên DIN rail qua BaseUnit.
- Chừa không gian đi dây và tản nhiệt trong tủ.
8.4 Vùng địa chỉ ngõ ra
Mỗi kênh chiếm 1 bit trong vùng ảnh ngõ ra (Q). 4 kênh chiếm 4 bit (4 kênh). Khi CPU STOP, ngõ ra theo cấu hình giá trị thay thế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Địa chỉ ngõ ra | Mỗi kênh 1 bit (ví dụ %Q0.0…), 4 bit (4 kênh) |
| Điều khiển trạng thái | Qua vùng ảnh ngõ ra (process image output) |
| Giá trị khi CPU STOP | Giữ / giá trị thay thế / tắt (cấu hình) |
8.5 Lưu ý lắp đặt thực tế
- Đấu đúng kiểu tải (Relay, tiếp điểm chuyển mạch (CO)); kiểm tra dòng/kênh và dòng/module.
- Bảo vệ ngõ ra với tải cảm kháng (diode dập/snubber).
- Cấu hình giá trị thay thế để cơ cấu chấp hành về trạng thái an toàn khi mất điều khiển.
9. Các vấn đề liên quan, Câu hỏi thường gặp
9.1 Lỗi thường gặp
- Ngắn mạch / quá tải ngõ ra: kiểm tra tải và dòng cho phép; module báo chẩn đoán.
- Không đóng được tải: thiếu nguồn tải L+ hoặc sai kiểu ngõ ra (P/N-switching).
- Tải cảm kháng gây xịt điện áp: thiếu diode dập/snubber bảo vệ.
- Ngõ ra về trạng thái sai khi CPU STOP: chưa cấu hình giá trị thay thế.
9.2 FAQ – Câu hỏi thường gặp
6ES7132-6GD51-0BA0 dùng để làm gì?
Là module ngõ ra RQ 4x24VUC/2A CO ST ET 200SP, đóng/cắt 4 kênh relay, tiếp điểm chuyển mạch (co) để điều khiển tải ac/dc, 24 v uc, ≤ 2 a (tiếp điểm khô).
Cần BaseUnit nào?
BaseUnit loại A0/A1; bắt đầu nhóm tiềm năng bằng light BU.
Điều khiển ngõ ra thế nào?
Ghi bit tại địa chỉ Q (vùng ảnh ngõ ra) trong chương trình.
Khi CPU STOP ngõ ra thế nào?
Theo cấu hình: giữ giá trị cuối, về giá trị thay thế, hoặc tắt.
Relay đóng cắt được tải nào?
Tiếp điểm khô đóng cắt cả AC và DC trong giới hạn 2 A (CO).
9.3 Ý nghĩa mã model
- 6ES7132 – module I/O số ngõ ra (DQ/RQ) hệ ET 200SP.
- Phần “RQ 4x24VUC/2A CO ST” – cho biết số kênh, kiểu ngõ ra, dòng tải và phiên bản: 4 kênh, Relay, tiếp điểm chuyển mạch (CO), 2 A/kênh, Standard.
- Phần tử mã hóa (coding element): theo datasheet; BaseUnit loại A0/A1.
9.4 Đặc điểm nổi bật
- 4 kênh ngõ ra, Relay, tiếp điểm chuyển mạch (CO), dòng đến 2 A/kênh.
- Phiên bản Standard; relay chuyển mạch (CO) tải AC/DC.
- Có giá trị thay thế khi CPU STOP; lắp push-in, rộng 15 mm, cấu hình trong TIA Portal.
9.5 Lưu ý quan trọng
- Module chỉ hoạt động trong trạm ET 200SP (cần IM/CPU + BaseUnit loại A0/A1).
- Tôn trọng dòng tải, bảo vệ tải cảm kháng; luôn cấu hình giá trị thay thế an toàn.
9.6 So sánh nhanh các module Digital Output ET 200SP (họ 6ES7132-6)
Bảng dưới giúp chọn đúng module DQ/RQ ET 200SP theo loại ngõ ra (transistor/triac/relay), số kênh và dòng tải. Dòng tô đậm là sản phẩm đang xem.
| Mã (MLFB) | Loại | Kênh | Ngõ ra / Tải | Dòng/kênh | Bản | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6ES7132-6BD20-0BA0 | DQ 4x24VDC/2A ST | 4 | Transistor 24VDC (PNP) | 2 A | Standard | Đóng cắt DC dòng lớn 2A |
| 6ES7132-6BD20-0CA0 | DQ 4x24VDC/2A HF | 4 | Transistor 24VDC (PNP) | 2 A | High Feature | Chẩn đoán kênh, 2A |
| 6ES7132-6BD20-0DA0 | DQ 4x24VDC/2A HS | 4 | Transistor 24VDC (PNP) | 2 A | High Speed | Đóng cắt nhanh, 2A |
| 6ES7132-6BF01-0AA0 | DQ 8x24VDC/0.5A BA | 8 | Transistor 24VDC (PNP) | 0,5 A | Basic | 8 ngõ ra cơ bản, giá tốt |
| 6ES7132-6BF01-0BA0 | DQ 8x24VDC/0.5A ST | 8 | Transistor 24VDC (PNP) | 0,5 A | Standard | Chuẩn 8 kênh, chẩn đoán |
| 6ES7132-6BF00-0CA0 | DQ 8x24VDC/0.5A HF | 8 | Transistor 24VDC (PNP) | 0,5 A | High Feature | Chẩn đoán kênh |
| 6ES7132-6BF61-0AA0 | DQ 8x24VDC/0.5A SNK BA | 8 | Transistor 24VDC (sink/N) | 0,5 A | Basic | Ngõ ra sink (N-switching) |
| 6ES7132-6BH01-0BA0 | DQ 16x24VDC/0.5A ST | 16 | Transistor 24VDC (PNP) | 0,5 A | Standard | Mật độ cao 16 kênh |
| 6ES7132-6FD00-0BB1 | DQ 4×24..230VAC/2A ST | 4 | Triac 24–230 VAC | 2 A | Standard | Đóng cắt tải AC |
| 6ES7132-6GD51-0BA0 | RQ 4x24VUC/2A CO ST | 4 | Relay (tiếp điểm CO) | 2 A | Standard | Relay chuyển mạch 24V UC |
| 6ES7132-6HD01-0BB1 | RQ 4x120VDC-230VAC/5A NO ST | 4 | Relay (tiếp điểm NO) | 5 A | Standard | Relay NO 5A điện áp cao |
| 6ES7132-6MD00-0BB1 | RQ 4x..230VAC/5A NO MA ST | 4 | Relay (NO) + thao tác tay | 5 A | Standard | Relay NO 5A có nút tay |
10. Application Note – Ứng dụng thực tế & Best Practice
Điều khiển cơ cấu chấp hành
Ghi bit Q từ logic điều khiển để đóng/cắt van, contactor, đèn báo; kết hợp khóa liên động (interlock) trong chương trình.
Trạng thái an toàn khi STOP
Cấu hình giá trị thay thế (substitute value) để cơ cấu chấp hành về vị trí an toàn khi CPU STOP/mất liên lạc.
Bảo vệ ngõ ra & tuổi thọ
Với tải AC dùng mạch snubber/RC, tải DC cảm kháng dùng diode dập để kéo dài tuổi thọ tiếp điểm; chọn dòng tải phù hợp để giảm mòn tiếp điểm.
11. Thông tin về hàng hóa và dịch vụ kèm theo
11.1 Giao hàng và thanh toán
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ chuyển khoản/COD theo khu vực.
- Kiểm tra mã hàng, tem nhãn trước khi nhận.
11.2 Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng
- Bảo hành theo chính sách hàng hóa và nguồn cung.
- Hỗ trợ kiểm tra mã Siemens, tương thích BaseUnit/IM.
- Hỗ trợ tư vấn chọn module DQ/RQ phù hợp ứng dụng.
11.3 Chứng từ, chứng nhận
- CO/CQ theo yêu cầu.
- Hóa đơn VAT.
- Datasheet Siemens và tài liệu kỹ thuật.
11.4 Hỗ trợ kỹ thuật
- Hỗ trợ cấu hình giá trị thay thế, chẩn đoán, địa chỉ Q trong TIA Portal.
- Hỗ trợ đấu tải, chọn BaseUnit và xử lý lỗi thường gặp.
- Tư vấn module thay thế / tương đương trong họ DQ/RQ ET 200SP.
Tổng kết
Module Relay Output ET 200SP RQ 4x24VUC/2A CO ST Siemens 6ES7132-6GD51-0BA0 (6ES7132-6GD51-0BA0) là module ngõ ra số 4 kênh, Relay, tiếp điểm chuyển mạch (CO), dòng đến 2 A/kênh, phiên bản Standard cho hệ ET 200SP. Relay chuyển mạch (co) tải ac/dc. Xem bảng so sánh ở mục 9.6 để chọn đúng module DQ/RQ ET 200SP theo nhu cầu.































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.